TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lựa chọn tiếng Ý là gì?

"lựa chọn" trong tiếng Ý là scegliere (động từ), scelta (danh từ), opzione (danh từ).

scegliere Động từ

/ˈʃeʎ.ʎe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.

  • Devi scegliere tra onore e morte. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.

Xem đầy đủ từ "scegliere": giống, số nhiều, cách chia →

la scelta Danh từ · giống cái

/ˈʃel.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lựa chọn (non ho scelta — tôi không có lựa chọn)

  • Tom ha fatto la sua scelta. Tom đã đưa ra sự lựa chọn.
  • Tom ha detto che non aveva scelta. Tom nói ông ta không còn lựa chọn nào khác.

Xem đầy đủ từ "scelta": giống, số nhiều, cách chia →

l'opzione Danh từ · giống cái

/opˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựa chọn.

  • Che altre opzioni ho? Tôi có những lựa chọn nào khác
  • Quali altre opzioni ho? Tôi có những lựa chọn nào khác

Xem đầy đủ từ "opzione": giống, số nhiều, cách chia →

selezionare Động từ

/se.let.t͡sjoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.

Xem đầy đủ từ "selezionare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lựa chọn tiếng Ý là gì?

"lựa chọn" trong tiếng Ý là scegliere (động từ), la scelta (danh từ), l'opzione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.