TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lang thang tiếng Ý là gì?

"lang thang" trong tiếng Ý là vagare (động từ), vagabondare (động từ), errare (động từ).

vagare Động từ

/vaˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang.

Xem đầy đủ từ "vagare": giống, số nhiều, cách chia →

vagabondare Động từ

/va.ɡa.bonˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang.

Xem đầy đủ từ "vagabondare": giống, số nhiều, cách chia →

errare Động từ

/erˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang.

Xem đầy đủ từ "errare": giống, số nhiều, cách chia →

girovagare Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang.

Xem đầy đủ từ "girovagare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lang thang tiếng Ý là gì?

"lang thang" trong tiếng Ý là vagare (động từ), vagabondare (động từ), errare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.