Lau tiếng Ý là gì?
"lau" trong tiếng Ý là pulire (động từ), nettare (động từ), asciugare (động từ).
pulire Động từ
/puˈli.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
- Tom pulì il suo smartphone. Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình.
nettare Động từ
/ˈnɛt.ta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
asciugare Động từ
/aʃ.ʃuˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
- Si asciughi la faccia con un asciugamano. Dùng khăn lau khô mặt đi.
Câu hỏi thường gặp
Lau tiếng Ý là gì?
"lau" trong tiếng Ý là pulire (động từ), nettare (động từ), asciugare (động từ).