TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lau tiếng Ý là gì?

"lau" trong tiếng Ý là pulire (động từ), nettare (động từ), asciugare (động từ).

pulire Động từ

/puˈli.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, làm sạch.

  • Tom pulì il suo smartphone. Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình.

Xem đầy đủ từ "pulire": giống, số nhiều, cách chia →

nettare Động từ

/ˈnɛt.ta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, làm sạch.

Xem đầy đủ từ "nettare": giống, số nhiều, cách chia →

asciugare Động từ

/aʃ.ʃuˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.

  • Si asciughi la faccia con un asciugamano. Dùng khăn lau khô mặt đi.

Xem đầy đủ từ "asciugare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lau tiếng Ý là gì?

"lau" trong tiếng Ý là pulire (động từ), nettare (động từ), asciugare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.