TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mái tiếng Ý là gì?

"mái" trong tiếng Ý là tetto (danh từ), femmina (danh từ), femminile (tính từ).

il tetto Danh từ · giống đực

/ˈtet.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái nhà, mái.

  • Qual è il nome dell'edificio di cui si riesce a vedere il tetto? Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì?
  • Tom è sul tetto. Tom đang ở trên mái nhà.

Xem đầy đủ từ "tetto": giống, số nhiều, cách chia →

la femmina Danh từ · giống cái

/ˈfem.mi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái.

Xem đầy đủ từ "femmina": giống, số nhiều, cách chia →

femminile Tính từ

/fem.miˈni.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gái, nữ, mái, cái.

Xem đầy đủ từ "femminile": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mái tiếng Ý là gì?

"mái" trong tiếng Ý là il tetto (danh từ), la femmina (danh từ), femminile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.