TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mái vòm tiếng Ý là gì?

"mái vòm" trong tiếng Ý là cupola (danh từ), duomo (danh từ).

la cupola Danh từ · giống cái

/ˈku.po.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái vòm.

Xem đầy đủ từ "cupola": giống, số nhiều, cách chia →

il duomo Danh từ · giống đực

/ˈdwɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái vòm.

Xem đầy đủ từ "duomo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mái vòm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mái vòm tiếng Ý là gì?

"mái vòm" trong tiếng Ý là la cupola (danh từ), il duomo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.