TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Máy tiếng Ý là gì?

"máy" trong tiếng Ý là macchina (danh từ), robot (danh từ).

la macchina Danh từ · giống cái

/ˈmak.ki.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy, máy móc.

  • Tom non ha portato una macchina fotografica. Tom không mang theo máy quay.
  • A me non piace questa macchina fotografica. Tôi không thích chiếc máy ảnh này.

Xem đầy đủ từ "macchina": giống, số nhiều, cách chia →

il robot Danh từ · giống đực

/ˈrɔ.bot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy, rô-bốt, rô bốt, rôbốt, rô-bô.

  • I robot possono sopportare condizioni pericolose. Người máy có thể chịu đựng được những điều kiện nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "robot": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy tiếng Ý là gì?

"máy" trong tiếng Ý là la macchina (danh từ), il robot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.