Máy bay tiếng Ý là gì?
"máy bay" trong tiếng Ý là aereo (danh từ), apparecchio (danh từ), aeroplano (danh từ).
l'aereo Danh từ · giống đực
/aˈɛ.re.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.
- Avevamo degli aerei, però dovemmo venderli. Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi.
- Noi avevamo degli aerei, però abbiamo dovuto venderli. Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi.
l'apparecchio Danh từ · giống đực
/ap.paˈrek.kjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.
l'aeroplano Danh từ · giống đực
/a.e.roˈpla.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.
- A Tom piace fare gli aeroplani di carta. Tom thích gấp máy bay giấy.
- Avevamo degli aeroplani, però dovemmo venderli. Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi.
l'aeromobile Danh từ · giống đực
/a.e.roˈmɔ.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi cơ, máy bay.
Câu hỏi thường gặp
Máy bay tiếng Ý là gì?
"máy bay" trong tiếng Ý là l'aereo (danh từ), l'apparecchio (danh từ), l'aeroplano (danh từ).