TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mây tiếng Ý là gì?

"mây" trong tiếng Ý là nuvola (danh từ), nube (danh từ), nembo (danh từ).

la nuvola Danh từ · giống cái

/ˈnu.vo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây.

Xem đầy đủ từ "nuvola": giống, số nhiều, cách chia →

la nube Danh từ · giống cái

/ˈnu.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây.

  • Le nubi minacciose si stavano avvicinando, così siamo entrati. Mây đen kéo tới gần, nên chúng tôi đi vào trong.

Xem đầy đủ từ "nube": giống, số nhiều, cách chia →

il nembo Danh từ · giống đực

/ˈnem.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây.

Xem đầy đủ từ "nembo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mây tiếng Ý là gì?

"mây" trong tiếng Ý là la nuvola (danh từ), la nube (danh từ), il nembo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.