TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Môi tiếng Ý là gì?

"môi" trong tiếng Ý là labbro (danh từ), mestolo (danh từ), ramaiolo (danh từ).

il labbro Danh từ · giống đực

/ˈlab.bro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi.

  • Le ha messo un dito sulle labbra per farla tacere. Anh ấy đặt ngón tay lên môi cô ấy để ngăn cô nói.
  • Le vostre labbra sono blu. Môi của bạn màu xanh dương.

Xem đầy đủ từ "labbro": giống, số nhiều, cách chia →

il mestolo Danh từ · giống đực

/ˈmes.to.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi, giá, muôi, vá.

Xem đầy đủ từ "mestolo": giống, số nhiều, cách chia →

il ramaiolo Danh từ · giống đực

/ra.maˈjɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi, giá, muôi, vá.

Xem đầy đủ từ "ramaiolo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Môi tiếng Ý là gì?

"môi" trong tiếng Ý là il labbro (danh từ), il mestolo (danh từ), il ramaiolo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.