Múa tiếng Ý là gì?
"múa" trong tiếng Ý là ballare (động từ), danzare (động từ).
ballare Động từ
/balˈla.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
- Continui a ballare. Cứ múa đi.
- Continuate a ballare. Cứ múa đi.
danzare Động từ
/danˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy, múa.
- Tom danzava. Tom đã múa.
- Tutti hanno danzato. Mọi người đều nhảy múa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "múa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Múa tiếng Ý là gì?
"múa" trong tiếng Ý là ballare (động từ), danzare (động từ).