Mật khẩu tiếng Ý là gì?
"mật khẩu" trong tiếng Ý là password (danh từ), parola chiave (danh từ), parola d'accesso (danh từ).
la password Danh từ · giống cái
/ˈpas.sword/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật khẩu.
- Vi ricordate la password? Bạn có nhớ mật khẩu không?
- Si ricorda la password? Bạn có nhớ mật khẩu không?
la parola chiave Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật khẩu.
la parola d'accesso Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật khẩu.
Xem đầy đủ từ "parola d'accesso": giống, số nhiều, cách chia →
la parola d'ordine Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật khẩu.
Xem đầy đủ từ "parola d'ordine": giống, số nhiều, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mật khẩu tiếng Ý là gì?
"mật khẩu" trong tiếng Ý là la password (danh từ), la parola chiave (danh từ), la parola d'accesso (danh từ).