TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mật khẩu tiếng Ý là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Ý là password (danh từ), parola chiave (danh từ), parola d'accesso (danh từ).

la password Danh từ · giống cái

/ˈpas.sword/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

  • Vi ricordate la password? Bạn có nhớ mật khẩu không?
  • Si ricorda la password? Bạn có nhớ mật khẩu không?

Xem đầy đủ từ "password": giống, số nhiều, cách chia →

la parola chiave Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

Xem đầy đủ từ "parola chiave": giống, số nhiều, cách chia →

la parola d'accesso Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

Xem đầy đủ từ "parola d'accesso": giống, số nhiều, cách chia →

la parola d'ordine Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật khẩu.

Xem đầy đủ từ "parola d'ordine": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mật khẩu tiếng Ý là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Ý là la password (danh từ), la parola chiave (danh từ), la parola d'accesso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.