Mỹ tiếng Ý là gì?
"mỹ" trong tiếng Ý là americano (tính từ), statunitense (tính từ), americana (danh từ).
americano Tính từ
/a.me.riˈka.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỹ, hoa kỳ, tiếng mỹ.
- I genitori di Mariko sono fortemente contrari al fatto che lei sposi un americano. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
- John è un ragazzo americano. John là một thanh niên người Mỹ.
statunitense Tính từ
/sta.tu.niˈtɛn.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỹ, hoa kỳ, tiếng mỹ.
l'americana Danh từ · giống cái
/a.me.riˈka.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mỹ, người hoa kỳ.
- Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia. Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỹ tiếng Ý là gì?
"mỹ" trong tiếng Ý là americano (tính từ), statunitense (tính từ), l'americana (danh từ).