TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mai tiếng Ý là gì?

"mai" trong tiếng Ý là domani (phó từ), pala (danh từ).

domani Phó từ

/doˈma.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày mai, mai.

  • Ho bisogno di andare in biblioteca domani. Ngày mai tôi cần phải đi tới thư viện.
  • Tom non ha alcun piano per domani. Ngày mai Tom không có kế hoạch gì.

Xem đầy đủ từ "domani": giống, số nhiều, cách chia →

la pala Danh từ · giống cái

/ˈpa.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai, xẻng.

Xem đầy đủ từ "pala": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mai tiếng Ý là gì?

"mai" trong tiếng Ý là domani (phó từ), la pala (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.