Nước ngoài tiếng Ý là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Ý là straniero (tính từ), estero (tính từ).
straniero Tính từ
/straˈnjɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài.
- Il loro cuoco è uno straniero ma non so da dove venga. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
- Si dice che suo padre sia morto in un paese straniero. Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
estero Tính từ
/ˈɛs.te.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài (all'estero — ở nước ngoài)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước ngoài tiếng Ý là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Ý là straniero (tính từ), estero (tính từ).