TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nước ngoài tiếng Ý là gì?

"nước ngoài" trong tiếng Ý là straniero (tính từ), estero (tính từ).

straniero Tính từ

/straˈnjɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ngoài.

  • Il loro cuoco è uno straniero ma non so da dove venga. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
  • Si dice che suo padre sia morto in un paese straniero. Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.

Xem đầy đủ từ "straniero": giống, số nhiều, cách chia →

estero Tính từ

/ˈɛs.te.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ngoài (all'estero — ở nước ngoài)

Xem đầy đủ từ "estero": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước ngoài tiếng Ý là gì?

"nước ngoài" trong tiếng Ý là straniero (tính từ), estero (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.