TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

estero

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛs.te.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của estero

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foreign (of another country), overseas
  • Danh từ foreign countries, understood collectively

Dạng từ của estero

Giống cái số ítestera
Giống đực số nhiềuesteri
Giống cái số nhiềuestere

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estero

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.