TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nổi tiếng tiếng Ý là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Ý là famoso (tính từ), noto (tính từ).

famoso Tính từ

/faˈmo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng, nổi danh.

  • Lui è un compositore famoso. Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
  • Tutti vogliono conoscerti. Sei famoso! Mọi người muốn gặp bạn. bạn nổi tiếng!

Xem đầy đủ từ "famoso": giống, số nhiều, cách chia →

noto Tính từ

/ˈnɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng, được biết đến.

Xem đầy đủ từ "noto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng tiếng Ý là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Ý là famoso (tính từ), noto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.