TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

noto

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈnɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của noto

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of common knowledge; well-known, known; famous, notorious
  • Danh từ the known

Dạng từ của noto

Giống cái số ítnota
Giống đực số nhiềunoti
Giống cái số nhiềunote
So sánh nhấtnotissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noto

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với noto

Câu ví dụ với noto

  • Il movente per l'omicidio non è ancora noto. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4731543
  • Guarda le note a pagina dieci. Nhìn vào phần chú giải trang 10. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379708
  • Ne prenda nota, per favore. Hãy viết xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055839
  • Gli scriva una nota. Viết lời nhắn cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719720
  • Scrivigli una nota. Viết lời nhắn cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719718
  • Scrivetegli una nota. Viết lời nhắn cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719719

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.