Nữ tu tiếng Ý là gì?
"nữ tu" trong tiếng Ý là suora (danh từ), monaca (danh từ).
la suora Danh từ · giống cái
/ˈswɔ.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.
la monaca Danh từ · giống cái
/ˈmɔ.na.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ tu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ tu tiếng Ý là gì?
"nữ tu" trong tiếng Ý là la suora (danh từ), la monaca (danh từ).