TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngày hội tiếng Ý là gì?

"ngày hội" trong tiếng Ý là festival (danh từ).

il festival Danh từ · giống đực

/ˈfɛs.ti.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.

Xem đầy đủ từ "festival": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hội tiếng Ý là gì?

"ngày hội" trong tiếng Ý là il festival (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.