TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngô tiếng Ý là gì?

"ngô" trong tiếng Ý là grano (danh từ), mais (danh từ), granoturco (danh từ).

il grano Danh từ · giống đực

/ˈɡra.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngô.

Xem đầy đủ từ "grano": giống, số nhiều, cách chia →

il mais Danh từ · giống đực

/ˈmajs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắp, ngô, bẹ.

  • Mi piace il mais. Tôi thích ngô.
  • A me piace il mais. Tôi thích ngô.

Xem đầy đủ từ "mais": giống, số nhiều, cách chia →

il granoturco Danh từ · giống đực

/ɡra.noˈtur.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắp, ngô, bẹ.

Xem đầy đủ từ "granoturco": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngô tiếng Ý là gì?

"ngô" trong tiếng Ý là il grano (danh từ), il mais (danh từ), il granoturco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.