grano
/ˈɡra.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il grano · số nhiều: i grani
grano nghĩa là lúa mì, ngô.
Nghĩa của grano
Danh từ · giống đực
- Lúa mì.
- Ngô.
- Chuỗi hạt, tràng hạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grano
Đồng nghĩa
Họ từ của grano
Cụm từ, thành ngữ với grano
- grano duro — Lúa mì cứng.
- grano saraceno — Lúa mạch, kiều mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheat, corn; grain (of cereal, or small piece of something); bead (of the rosary); peppercorn; money; pin
Câu hỏi thường gặp
grano nghĩa là gì?
grano (danh từ) nghĩa là lúa mì, ngô.
grano là giống đực hay giống cái?
grano là danh từ giống đực: il grano, số nhiều i grani.