TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Người hâm mộ tiếng Ý là gì?

"người hâm mộ" trong tiếng Ý là fan (danh từ), tifo (danh từ), tifoso (danh từ).

il/la fan Danh từ · cả hai giống

/ˈfan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ, fan.

  • Sono una fan del baseball. Tôi là một người hâm mộ bóng chày.
  • Sono un fan del baseball. Tôi là một người hâm mộ bóng chày.

Xem đầy đủ từ "fan": giống, số nhiều, cách chia →

il tifo Danh từ · giống đực

/ˈti.fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ.

Xem đầy đủ từ "tifo": giống, số nhiều, cách chia →

il tifoso Danh từ · giống đực

/tiˈfo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ.

Xem đầy đủ từ "tifoso": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người hâm mộ tiếng Ý là gì?

"người hâm mộ" trong tiếng Ý là il/la fan (danh từ), il tifo (danh từ), il tifoso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.