TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nghiêm túc tiếng Ý là gì?

"nghiêm túc" trong tiếng Ý là serio (tính từ), seriamente (phó từ).

serio Tính từ

/ˈsɛ.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm túc.

  • Sia serio. Nghiêm túc đi.
  • Sii serio. Nghiêm túc đi.

Xem đầy đủ từ "serio": giống, số nhiều, cách chia →

seriamente Phó từ

/se.rjaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm túc.

  • Non lo prenda così seriamente! Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!
  • Non lo prendere così seriamente! Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!

Xem đầy đủ từ "seriamente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm túc tiếng Ý là gì?

"nghiêm túc" trong tiếng Ý là serio (tính từ), seriamente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.