Nghiêm túc tiếng Ý là gì?
"nghiêm túc" trong tiếng Ý là serio (tính từ), seriamente (phó từ).
serio Tính từ
/ˈsɛ.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm túc.
- Sia serio. Nghiêm túc đi.
- Sii serio. Nghiêm túc đi.
seriamente Phó từ
/se.rjaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm túc.
- Non lo prenda così seriamente! Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!
- Non lo prendere così seriamente! Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiêm túc tiếng Ý là gì?
"nghiêm túc" trong tiếng Ý là serio (tính từ), seriamente (phó từ).