TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nghi lễ tiếng Ý là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Ý là cerimonia (danh từ), rito (danh từ).

la cerimonia Danh từ · giống cái

/t͡ʃe.riˈmɔ.nja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "cerimonia": giống, số nhiều, cách chia →

il rito Danh từ · giống đực

/ˈri.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.

Xem đầy đủ từ "rito": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi lễ tiếng Ý là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Ý là la cerimonia (danh từ), il rito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.