TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nghi ngờ tiếng Ý là gì?

"nghi ngờ" trong tiếng Ý là dubbio (danh từ), dubitare (động từ), sospettare (động từ).

il dubbio Danh từ · giống đực

/ˈdub.bjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ.

Xem đầy đủ từ "dubbio": giống, số nhiều, cách chia →

dubitare Động từ

/du.biˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ.

  • Ne dubito. Tôi nghi ngờ điều đó.
  • Tom dubita che Mary manterrà la sua promessa. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.

Xem đầy đủ từ "dubitare": giống, số nhiều, cách chia →

sospettare Động từ

/sos.petˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ vực.

Xem đầy đủ từ "sospettare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi ngờ tiếng Ý là gì?

"nghi ngờ" trong tiếng Ý là il dubbio (danh từ), dubitare (động từ), sospettare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.