TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhà tiếng Ý là gì?

"nhà" trong tiếng Ý là casa (danh từ), focolare (danh từ).

la casa Danh từ · giống cái

/ˈka.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, gia đình, tổ ấm.

  • Deve essere a casa per le nove. Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng.
  • Devi essere a casa per le nove. Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng.

Xem đầy đủ từ "casa": giống, số nhiều, cách chia →

il focolare Danh từ · giống đực

/fo.koˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.

  • Gli uomini creano le case, le donne creano i focolari. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.

Xem đầy đủ từ "focolare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà tiếng Ý là gì?

"nhà" trong tiếng Ý là la casa (danh từ), il focolare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.