Nhà tiếng Ý là gì?
"nhà" trong tiếng Ý là casa (danh từ), focolare (danh từ).
la casa Danh từ · giống cái
/ˈka.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà, gia đình, tổ ấm.
- Deve essere a casa per le nove. Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng.
- Devi essere a casa per le nove. Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng.
il focolare Danh từ · giống đực
/fo.koˈla.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.
- Gli uomini creano le case, le donne creano i focolari. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà tiếng Ý là gì?
"nhà" trong tiếng Ý là la casa (danh từ), il focolare (danh từ).