TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhà báo tiếng Ý là gì?

"nhà báo" trong tiếng Ý là giornalista (danh từ), reporter (danh từ).

il/la giornalista Danh từ · cả hai giống

/d͡ʒor.naˈlis.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo, ký giả.

  • Sono una giornalista. Tôi là nhà báo.
  • Sono un giornalista. Tôi là nhà báo.

Xem đầy đủ từ "giornalista": giống, số nhiều, cách chia →

il/la reporter Danh từ · cả hai giống

/reˈpɔr.ter/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo.

Xem đầy đủ từ "reporter": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà báo tiếng Ý là gì?

"nhà báo" trong tiếng Ý là il/la giornalista (danh từ), il/la reporter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.