Nhàu tiếng Ý là gì?
"nhàu" trong tiếng Ý là avvizzito (tính từ), corrugato (tính từ), grinzoso (tính từ).
avvizzito Tính từ
/av.vitˈt͡si.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhăn, nhàu.
corrugato Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhăn, nhàu.
grinzoso Tính từ
/ɡrinˈt͡so.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhăn, nhàu.
Câu hỏi thường gặp
Nhàu tiếng Ý là gì?
"nhàu" trong tiếng Ý là avvizzito (tính từ), corrugato (tính từ), grinzoso (tính từ).