TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhóm tiếng Ý là gì?

"nhóm" trong tiếng Ý là gruppo (danh từ), accendere (động từ), formazione (danh từ).

il gruppo Danh từ · giống đực

/ˈɡrup.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm.

  • Abbiamo lo stesso gruppo sanguigno. Chúng tôi có cùng nhóm máu.
  • Noi abbiamo lo stesso gruppo sanguigno. Chúng tôi có cùng nhóm máu.

Xem đầy đủ từ "gruppo": giống, số nhiều, cách chia →

accendere Động từ

/atˈt͡ʃɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm, đốt, thắp, châm.

Xem đầy đủ từ "accendere": giống, số nhiều, cách chia →

la formazione Danh từ · giống cái

/for.matˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm.

Xem đầy đủ từ "formazione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhóm tiếng Ý là gì?

"nhóm" trong tiếng Ý là il gruppo (danh từ), accendere (động từ), la formazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.