TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhũ mẫu tiếng Ý là gì?

"nhũ mẫu" trong tiếng Ý là tata (danh từ), bambinaia (danh từ).

la tata Danh từ · giống cái

/ˈta.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhũ mẫu, nhũ nương, nhũ ảo.

Xem đầy đủ từ "tata": giống, số nhiều, cách chia →

la bambinaia Danh từ · giống cái

/bam.biˈna.ja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhũ mẫu, nhũ nương, nhũ ảo.

Xem đầy đủ từ "bambinaia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhũ mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhũ mẫu tiếng Ý là gì?

"nhũ mẫu" trong tiếng Ý là la tata (danh từ), la bambinaia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.