Nhận ra tiếng Ý là gì?
"nhận ra" trong tiếng Ý là riconoscere (động từ), accorgersi (động từ), rendersi conto (động từ).
riconoscere Động từ
/ri.koˈnoʃ.ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận ra (non ti ho riconosciuto — tôi không nhận ra bạn)
- Mary non riconobbe la persona seduta accanto a lei. Mary không nhận ra người ngồi cạnh mình là ai.
- Mary non riconosceva la persona seduta accanto a lei. Mary không nhận ra người ngồi cạnh mình là ai.
accorgersi Động từ
/akˈkɔr.d͡ʒer.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận ra.
rendersi conto Động từ
/ˈrɛn.der.si ˈkon.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận ra.
Xem đầy đủ từ "rendersi conto": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận ra tiếng Ý là gì?
"nhận ra" trong tiếng Ý là riconoscere (động từ), accorgersi (động từ), rendersi conto (động từ).