TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhẹ nhàng tiếng Ý là gì?

"nhẹ nhàng" trong tiếng Ý là dolce (tính từ), leggero (tính từ), gentilmente (phó từ).

dolce Tính từ

/ˈdol.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "dolce": giống, số nhiều, cách chia →

leggero Tính từ

/ledˈd͡ʒɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "leggero": giống, số nhiều, cách chia →

gentilmente Phó từ

/d͡ʒen.tilˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "gentilmente": giống, số nhiều, cách chia →

dolcemente Phó từ

/dol.t͡ʃeˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "dolcemente": giống, số nhiều, cách chia →

blandamente Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "blandamente": giống, số nhiều, cách chia →

delicatamente Phó từ

/de.li.ka.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "delicatamente": giống, số nhiều, cách chia →

soavemente Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "soavemente": giống, số nhiều, cách chia →

sordamente Phó từ

/sor.daˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "sordamente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẹ nhàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ nhàng tiếng Ý là gì?

"nhẹ nhàng" trong tiếng Ý là dolce (tính từ), leggero (tính từ), gentilmente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.