dolce
đi với mạo từ: il dolce · số nhiều: i dolci
dolce nghĩa là tráng miệng, bánh, bánh ngọt, ngọt.
Nghĩa của dolce
Danh từ · giống đực
- Tráng miệng.
- Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
Tính từ
- Ngọt.
- Khẽ, khẽ khàng.
- Nhẹ, nhẹ nhàng.
Dạng từ của dolce
| So sánh nhất | dolcissimo |
Họ từ của dolce
Cụm từ, thành ngữ với dolce
- acqua dolce — Nước ngọt.
- cotone dolce — Kẹo bông, kẹo bông gòn.
- dolce al formaggio — Bánh kem, bánh pho mát.
- patata dolce — Khoai lang.
Câu ví dụ với dolce
- Il suono del violino è molto dolce. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719767
- Questa limonata ha un sapore troppo dolce. Nước chanh này quá ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3164885
- Questa torta è molto dolce. Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #378875
- Questa limonata è troppo dolce. Nước chanh này quá ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1614157
- Voglio qualcosa di dolce. Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #377580
- Questo tè è dolce. Trà này ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12537719
- La torta è dolce. Bánh có vị ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038160
- È dolce. Nó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2193843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweet; gentle, mild; luscious, sooth; dear; soft
- Danh từ sweetness; dessert; cake
Câu hỏi thường gặp
dolce nghĩa là gì?
dolce (danh từ, tính từ) nghĩa là tráng miệng, bánh, bánh ngọt, ngọt.
dolce là giống đực hay giống cái?
dolce là danh từ giống đực: il dolce, số nhiều i dolci.