TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhỏ tiếng Ý là gì?

"nhỏ" trong tiếng Ý là piccolo (tính từ), ristretto (tính từ), gocciolare (động từ).

piccolo Tính từ

/ˈpik.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, bé.

  • È un cane piccolo. Nó là một con chó nhỏ.
  • Ho un piccolo problema. Tôi có một vấn đề nhỏ.

Xem đầy đủ từ "piccolo": giống, số nhiều, cách chia →

ristretto Tính từ

/risˈtret.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, bé.

Xem đầy đủ từ "ristretto": giống, số nhiều, cách chia →

gocciolare Động từ

/ɡot.t͡ʃoˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ.

Xem đầy đủ từ "gocciolare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhỏ tiếng Ý là gì?

"nhỏ" trong tiếng Ý là piccolo (tính từ), ristretto (tính từ), gocciolare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.