TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Niềm vui tiếng Ý là gì?

"niềm vui" trong tiếng Ý là piacere (danh từ), gioia (danh từ).

il piacere Danh từ · giống đực

/pjaˈt͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, sự thích thú.

Xem đầy đủ từ "piacere": giống, số nhiều, cách chia →

la gioia Danh từ · giống cái

/ˈd͡ʒɔ.ja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui.

  • Ero piena di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui.
  • Ero pieno di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui.

Xem đầy đủ từ "gioia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niềm vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui tiếng Ý là gì?

"niềm vui" trong tiếng Ý là il piacere (danh từ), la gioia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.