Niềm vui tiếng Ý là gì?
"niềm vui" trong tiếng Ý là piacere (danh từ), gioia (danh từ).
il piacere Danh từ · giống đực
/pjaˈt͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niềm vui, sự thích thú.
la gioia Danh từ · giống cái
/ˈd͡ʒɔ.ja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niềm vui.
- Ero piena di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui.
- Ero pieno di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niềm vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Niềm vui tiếng Ý là gì?
"niềm vui" trong tiếng Ý là il piacere (danh từ), la gioia (danh từ).