TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

gioia

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈd͡ʒɔ.ja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của gioia

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joy, delight; synonym of gioiello (“jewel”)

Dạng từ của gioia

Số nhiều (danh từ)gioie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gioia

Đồng nghĩa

Họ từ của gioia

Câu ví dụ với gioia

  • Il mio cuore era pieno di gioia. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499618
  • Io ero pieno di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455097
  • Io ero piena di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455100
  • Ero pieno di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455096
  • Ero piena di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.