Phát minh tiếng Ý là gì?
"phát minh" trong tiếng Ý là inventare (động từ), invenzione (danh từ).
inventare Động từ
/in.venˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh.
- Questa è la ragione per cui è stato inventato Internet. Đó là lí do vì sao Internet được phát minh.
- Sapete chi inventò il telegrafo? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?
l'invenzione Danh từ · giống cái
/in.venˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh, sáng chế.
- Il linguaggio è una delle invenzioni più importanti dell'uomo. Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát minh tiếng Ý là gì?
"phát minh" trong tiếng Ý là inventare (động từ), l'invenzione (danh từ).