Phát triển tiếng Ý là gì?
"phát triển" trong tiếng Ý là sviluppo (danh từ), sviluppare (động từ).
lo sviluppo Danh từ · giống đực
/zviˈlup.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát triển, quá trình phát triển.
- Io investo tempo nello sviluppo personale. Tôi dành thời gian để phát triển bản thân.
- L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.
sviluppare Động từ
/zvi.lupˈpa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát triển.
- Nuotare sviluppa i nostri muscoli. Bơi lội làm phát triển cơ bắp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát triển tiếng Ý là gì?
"phát triển" trong tiếng Ý là lo sviluppo (danh từ), sviluppare (động từ).