Phía nam tiếng Ý là gì?
"phía nam" trong tiếng Ý là sud (danh từ).
il sud Danh từ · giống đực
/ˈsud/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía nam, hướng nam, nam.
- Gli uccelli volano a sud d'inverno. Chim bay về phía nam vào mùa đông.
- Gli uccelli volano a sud in inverno. Chim bay về phía nam vào mùa đông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía nam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phía nam tiếng Ý là gì?
"phía nam" trong tiếng Ý là il sud (danh từ).