sud
đi với mạo từ: il sud
sud nghĩa là phía nam, hướng nam, nam.
Nghĩa của sud
Danh từ · giống đực
- Phía nam, hướng nam, nam.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sud
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sud
- Sud Sudan — Nam xu-đăng.
Câu ví dụ với sud
- Gli uccelli volano a sud in inverno. Chim bay về phía nam vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2178231
- Gli uccelli volano a sud d'inverno. Chim bay về phía nam vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2178232
- In autunno gli uccelli migratori volano a sud. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2389473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ south
Câu hỏi thường gặp
sud nghĩa là gì?
sud (danh từ) nghĩa là phía nam, hướng nam, nam.
sud là giống đực hay giống cái?
sud là danh từ giống đực: il sud.