TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phương đông tiếng Ý là gì?

"phương đông" trong tiếng Ý là est (danh từ), oriente (danh từ), levante (danh từ).

l'est Danh từ · giống đực

/ˈɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.

Xem đầy đủ từ "est": giống, số nhiều, cách chia →

l'oriente Danh từ · giống đực

/oˈrjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.

Xem đầy đủ từ "oriente": giống, số nhiều, cách chia →

il levante Danh từ · giống đực

/leˈvan.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.

Xem đầy đủ từ "levante": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phương đông tiếng Ý là gì?

"phương đông" trong tiếng Ý là l'est (danh từ), l'oriente (danh từ), il levante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.