Phản bội tiếng Ý là gì?
"phản bội" trong tiếng Ý là tradire (động từ), traditore (danh từ).
tradire Động từ
/traˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản bội.
- Non l'ho tradito. Tôi không phản bội cậu.
- Io non l'ho tradito. Tôi không phản bội cậu.
il traditore Danh từ · giống đực
/tra.diˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ phản bội.
- Tom, traditore! Tom, đồ phản bội!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản bội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản bội tiếng Ý là gì?
"phản bội" trong tiếng Ý là tradire (động từ), il traditore (danh từ).