TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phản bội tiếng Ý là gì?

"phản bội" trong tiếng Ý là tradire (động từ), traditore (danh từ).

tradire Động từ

/traˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản bội.

  • Non l'ho tradito. Tôi không phản bội cậu.
  • Io non l'ho tradito. Tôi không phản bội cậu.

Xem đầy đủ từ "tradire": giống, số nhiều, cách chia →

il traditore Danh từ · giống đực

/tra.diˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ phản bội.

  • Tom, traditore! Tom, đồ phản bội!

Xem đầy đủ từ "traditore": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản bội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản bội tiếng Ý là gì?

"phản bội" trong tiếng Ý là tradire (động từ), il traditore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.