TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phi cơ tiếng Ý là gì?

"phi cơ" trong tiếng Ý là aereo (danh từ), apparecchio (danh từ), aeromobile (danh từ).

l'aereo Danh từ · giống đực

/aˈɛ.re.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "aereo": giống, số nhiều, cách chia →

l'apparecchio Danh từ · giống đực

/ap.paˈrek.kjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "apparecchio": giống, số nhiều, cách chia →

l'aeromobile Danh từ · giống đực

/a.e.roˈmɔ.bi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi cơ, máy bay.

Xem đầy đủ từ "aeromobile": giống, số nhiều, cách chia →

l'aeroplano Danh từ · giống đực

/a.e.roˈpla.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "aeroplano": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phi cơ tiếng Ý là gì?

"phi cơ" trong tiếng Ý là l'aereo (danh từ), l'apparecchio (danh từ), l'aeromobile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.