TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quà tiếng Ý là gì?

"quà" trong tiếng Ý là regalo (danh từ), presente (danh từ), dono (danh từ).

il regalo Danh từ · giống đực

/reˈɡa.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

  • Mia zia mi mandò un regalo di compleanno. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
  • Mi ha dato un regalo di compleanno. Cô ấy đã tặng tôi một món quà sinh nhật.

Xem đầy đủ từ "regalo": giống, số nhiều, cách chia →

il presente Danh từ · giống đực

/preˈzɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

Xem đầy đủ từ "presente": giống, số nhiều, cách chia →

il dono Danh từ · giống đực

/ˈdo.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

  • La bellezza è un dono di natura. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.

Xem đầy đủ từ "dono": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quà tiếng Ý là gì?

"quà" trong tiếng Ý là il regalo (danh từ), il presente (danh từ), il dono (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.