TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quý bà tiếng Ý là gì?

"quý bà" trong tiếng Ý là dama (danh từ), lady (danh từ).

la dama Danh từ · giống cái

/ˈda.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý bà.

Xem đầy đủ từ "dama": giống, số nhiều, cách chia →

la lady Danh từ · giống cái

/ˈlɛ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý bà.

Xem đầy đủ từ "lady": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý bà tiếng Ý là gì?

"quý bà" trong tiếng Ý là la dama (danh từ), la lady (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.