TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quả tiếng Ý là gì?

"quả" trong tiếng Ý là frutto (danh từ).

il frutto Danh từ · giống đực

/ˈfrut.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả, trái, trái cây.

  • Le fragole sono frutti. Dâu tây là hoa quả.
  • Il frutto è un'anguria. Quả này là dưa hấu.

Xem đầy đủ từ "frutto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quả tiếng Ý là gì?

"quả" trong tiếng Ý là il frutto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.