TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Răng tiếng Ý là gì?

"răng" trong tiếng Ý là dente (danh từ).

il dente Danh từ · giống đực

/ˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng.

  • Mi lavo sempre i denti prima di andare a letto. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
  • Io ho mal di denti. Tôi bị đau răng.

Xem đầy đủ từ "dente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Răng tiếng Ý là gì?

"răng" trong tiếng Ý là il dente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.