Rắc rối tiếng Ý là gì?
"rắc rối" trong tiếng Ý là difficoltà (danh từ), guaio (danh từ), dissesto (danh từ).
la difficoltà Danh từ · giống cái
/dif.fi.kolˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắc rối.
il guaio Danh từ · giống đực
/ˈɡwa.jo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện rắc rối, rắc rối (essere nei guai — gặp rắc rối)
- La bugia lo ha messo nei guai quando il suo capo ha scoperto la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
- La bugia lo mise nei guai quando il suo capo scoprì la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
il dissesto Danh từ · giống đực
/disˈsɛs.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắc rối.
Câu hỏi thường gặp
Rắc rối tiếng Ý là gì?
"rắc rối" trong tiếng Ý là la difficoltà (danh từ), il guaio (danh từ), il dissesto (danh từ).