TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rắc rối tiếng Ý là gì?

"rắc rối" trong tiếng Ý là difficoltà (danh từ), guaio (danh từ), dissesto (danh từ).

la difficoltà Danh từ · giống cái

/dif.fi.kolˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối.

Xem đầy đủ từ "difficoltà": giống, số nhiều, cách chia →

il guaio Danh từ · giống đực

/ˈɡwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện rắc rối, rắc rối (essere nei guai — gặp rắc rối)

  • La bugia lo ha messo nei guai quando il suo capo ha scoperto la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
  • La bugia lo mise nei guai quando il suo capo scoprì la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.

Xem đầy đủ từ "guaio": giống, số nhiều, cách chia →

il dissesto Danh từ · giống đực

/disˈsɛs.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối.

Xem đầy đủ từ "dissesto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rắc rối tiếng Ý là gì?

"rắc rối" trong tiếng Ý là la difficoltà (danh từ), il guaio (danh từ), il dissesto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.