TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rỗng tiếng Ý là gì?

"rỗng" trong tiếng Ý là vuoto (tính từ), cavo (tính từ).

vuoto Tính từ

/ˈvwɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng.

  • Senza te, la mia vita sarebbe stata completamente vuota. Không có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng.

Xem đầy đủ từ "vuoto": giống, số nhiều, cách chia →

cavo Tính từ

/ˈka.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗng.

Xem đầy đủ từ "cavo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rỗng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rỗng tiếng Ý là gì?

"rỗng" trong tiếng Ý là vuoto (tính từ), cavo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.