Rỗng tiếng Ý là gì?
"rỗng" trong tiếng Ý là vuoto (tính từ), cavo (tính từ).
vuoto Tính từ
/ˈvwɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
- Senza te, la mia vita sarebbe stata completamente vuota. Không có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng.
cavo Tính từ
/ˈka.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rỗng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rỗng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rỗng tiếng Ý là gì?
"rỗng" trong tiếng Ý là vuoto (tính từ), cavo (tính từ).