TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rời khỏi tiếng Ý là gì?

"rời khỏi" trong tiếng Ý là partire (động từ), andarsene (động từ), allontanarsi (động từ).

partire Động từ

/parˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi, ra đi, đi.

Xem đầy đủ từ "partire": giống, số nhiều, cách chia →

andarsene Động từ

/anˈdar.se.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi.

  • Ho detto a Mary che dovrebbe andarsene da Boston. Tôi nói với Mary là cô ấy nên rời khỏi Boston.

Xem đầy đủ từ "andarsene": giống, số nhiều, cách chia →

allontanarsi Động từ

/al.lon.taˈnar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra đi, đi, rời khỏi.

Xem đầy đủ từ "allontanarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời khỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rời khỏi tiếng Ý là gì?

"rời khỏi" trong tiếng Ý là partire (động từ), andarsene (động từ), allontanarsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.